Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation

irrelevant

adj.L2 Tập trung thêmB2

不相关的;与当前问题、目的或情境无直接关系或无用的

Định nghĩa tiếng Anh not connected to or useful for the particular question, purpose or situation being considered

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.