Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation

detrimental

adj.L1 Cốt lõiC1

有害的;对某人或某事造成伤害、损害或负面影响的

Định nghĩa tiếng Anh causing harm or damage to someone or something, or producing a negative effect on it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.