Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Degree & Evaluation

prevalent

adj.L1 Cốt lõiC1

普遍存在的;在特定人群、地区或时期广泛出现的

Định nghĩa tiếng Anh existing or occurring widely within a particular population, place or period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.