substantial
大量的;重大的;在数量、程度或重要性上很大且有实际意义的
Định nghĩa tiếng Anh large in amount, extent or importance and therefore meaningful in context
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.