Từ vựng học thuật tổng quát
significant
adj.L1 Cốt lõiB2
重要的;显著的;在特定语境中大到或明显到值得关注的
Định nghĩa tiếng Anh important, noticeable or large enough to deserve attention in the context being discussed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.