Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast
despite
尽管;即使有;表示某事实或条件未能阻止主句所述结果
Định nghĩa tiếng Anh
used to show that something happened or was true without being prevented by the stated fact or condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.