Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast

counterpart

n.L3 Mở rộngC1

对应的人或事物;在另一地区、体系或时期具有相似职位、角色或功能的人或事物

Định nghĩa tiếng Anh

a person or thing that has a similar position, role or function in another place, system or period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.