Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast

disparity

n.L3 Mở rộngC1

差距;群体、地区、条件或结果之间明显且常常不公平的差异

Định nghĩa tiếng Anh a large, noticeable and often unfair difference between groups, places, conditions or outcomes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.