Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast

instead of

prep.L1 Cốt lõiA2

代替;而不是,表示未选择或未使用后者

Định nghĩa tiếng Anh in place of a person, thing or action that is not chosen or used

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.