Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast
difference
差异;使一个人或事物与另一个不同的特征、数量或性质
Định nghĩa tiếng Anh
a feature, amount or quality that makes one person or thing unlike another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.