however
然而;不过;用于引出与前述内容相对或对其加以限制的说法
Định nghĩa tiếng Anh used to introduce a statement that contrasts with or limits what was just said
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.