resemble
与……相似;在外观、结构、模式或特征上像
Định nghĩa tiếng Anh to be similar to another person or thing in appearance, structure, pattern or character
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.