Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast
comparison
比较;对照;把事物放在一起考察其异同或相对特征的过程或结果
Định nghĩa tiếng Anh
the act or result of examining things together to identify similarities, differences or relative qualities
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.