Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Comparison & Contrast

comparison

n.L1 Cốt lõiB1

比较;对照;把事物放在一起考察其异同或相对特征的过程或结果

Định nghĩa tiếng Anh

the act or result of examining things together to identify similarities, differences or relative qualities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.