Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

sharply

by a large amount and often suddenly

adv.L2 Tập trung thêmB2

急剧地;大幅地;通常在较短时间内发生明显变化

Định nghĩa tiếng Anh by a large amount and often over a short period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.