Từ vựng học thuật tổng quát
steadily
平稳地;持续而规律地;以稳定速度发展且没有突然变化
Định nghĩa tiếng Anh at a regular and continuing rate without sudden changes
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.