Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

gradually

adv.L1 Cốt lõiB1

逐渐地;渐进地;在一段时间内缓慢分阶段发生

Định nghĩa tiếng Anh slowly and in small stages over a period of time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.