Từ vựng học thuật tổng quát
fluctuating
波动的;不规则上下变化而非沿稳定方向发展的
Định nghĩa tiếng Anh rising and falling irregularly rather than following a steady direction
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.