Từ vựng học thuật tổng quát
gradual
adj.L1 Cốt lõiB1
逐渐的;渐进的;在一段时间内缓慢分阶段发生的
Định nghĩa tiếng Anh happening slowly and in small stages over a period of time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.