Từ vựng học thuật tổng quát
evolve over time
v.L3 Mở rộngC1
随时间演变;经过一系列变化逐步发展
Định nghĩa tiếng Anh to develop gradually through a series of changes over a period
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.