Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

evolve over time

v.L3 Mở rộngC1

随时间演变;经过一系列变化逐步发展

Định nghĩa tiếng Anh to develop gradually through a series of changes over a period

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.