Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

show an upward trend

v.L2 Tập trung thêmB2

呈现上升趋势;显示某一指标随时间总体提高

Định nghĩa tiếng Anh to display a general pattern of increase over time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.