transition to
逐步转向;有计划地从一种制度、状态或方法过渡到另一种
Định nghĩa tiếng Anh to move gradually or deliberately from one system, state or method to another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.