Từ vựng học thuật tổng quát
halve
v.L1 Cốt lõiB1
减半;使减半;变为原来的一半或把某物减少到原来的一半
Định nghĩa tiếng Anh to become half as large, or to reduce something to half its former amount
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.