Từ vựng học thuật tổng quát
figure
n.L1 Cốt lõiB1
数字;统计数字;报告、表格、图表或官方说明中给出的数值
Định nghĩa tiếng Anh a numerical value given in a report, table, chart or official statement
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.