Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

double

become or make twice as large, numerous or high

v.L1 Cốt lõiB1

翻倍;使加倍;变为原来的两倍或使某物增加到两倍

Định nghĩa tiếng Anh

to become twice as large, numerous or high, or to make something twice as large

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.