Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Change & Trends

change

become different or make something different

v.L1 Cốt lõiA2

变化;改变;变得不同或使某一情况、制度或行为不同

Định nghĩa tiếng Anh to become different, or to make a situation, system or behaviour different

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.