Từ vựng học thuật tổng quát
shift
n.L1 Cốt lõiB2
转变;转移;从一种状态、重点、态度或立场明显移向另一种
Định nghĩa tiếng Anh a noticeable movement from one state, emphasis, attitude or position to another
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.