Từ vựng học thuật tổng quát
resulting
由此产生的;作为先前事件、行动或条件的结果而出现的
Định nghĩa tiếng Anh occurring as the consequence of an earlier event, action or condition
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.