Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Cause & Effect

likely to result in

adj.L2 Tập trung thêmB2

很可能导致;预计有一定概率产生某一结果

Định nghĩa tiếng Anh expected to produce a particular outcome with some probability

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.