Từ vựng học thuật tổng quátGeneral Academic Vocabulary
associated with
与……相关;被观察到存在联系但不一定构成因果关系
Định nghĩa tiếng Anh observed or understood as connected with something, without necessarily causing it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.