Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Cause & Effect

underlie

v.L2 Tập trung thêmC1

构成……的深层原因;是某事不易察觉的基础性原因或解释

Định nghĩa tiếng Anh to be a basic but not immediately visible cause or explanation of something

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.