drive change
v.L2 Tập trung thêmB2
推动变革;为变化的发生或持续提供强大动力
Định nghĩa tiếng Anh to provide a strong force that causes change to occur or continue
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.