Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Cause & Effect

play a role in

v.L1 Cốt lõiB1

在……中发挥作用;作为多个影响因素之一参与某一过程或结果

Định nghĩa tiếng Anh to contribute to a process or outcome as one influence among others

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.