Từ vựng học thuật tổng quát
have an effect on
v.L1 Cốt lõiB1
对……产生影响;使某人、过程或情况发生变化
Định nghĩa tiếng Anh to produce a change in a person, process or situation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.