Từ vựng học thuật tổng quát
shape
v.L1 Cốt lõiB2
塑造;影响事物的发展、形成或理解方式
Định nghĩa tiếng Anh to influence the way something develops, forms or is understood
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.