Từ vựng học thuật tổng quát
causal mechanism
n.L3 Mở rộngC1
因果机制;某一原因通过具体过程或步骤产生结果的方式
Định nghĩa tiếng Anh the process or sequence through which a cause produces a particular effect
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.