Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Từ vựng học thuật tổng quát / Cause & Effect

knock-on effect

n.L2 Tập trung thêmB2

连锁影响;初始变化进一步引发其他变化而产生的次生结果

Định nghĩa tiếng Anh a secondary effect caused when an initial change produces further changes

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.