Từ vựng học thuật tổng quát
factor
n.L1 Cốt lõiB1
因素;共同影响某一结果的若干条件或要素之一
Định nghĩa tiếng Anh one of several conditions or elements that helps influence a result
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.