Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

access to recreation

n.L2 Tập trung thêmC1

休闲活动可及性;人们能够到达、负担并使用休闲空间、设施或活动的实际机会

Định nghĩa tiếng Anh

the practical opportunity to reach, afford and use recreational spaces, facilities or activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.