Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

community centre

n.L2 Tập trung thêmB1

社区活动中心;当地居民可在此聚会并参加社交、教育或休闲活动的建筑

Định nghĩa tiếng Anh

a building where local people can meet and take part in social, educational or recreational activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.