Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

outdoor recreation

n.L2 Tập trung thêmB2

户外休闲;在户外、通常在自然环境或露天场所进行的休闲活动

Định nghĩa tiếng Anh

leisure activities carried out outdoors, often in natural or open-air settings

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.