Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

relax

v.L1 Cốt lõiA2

放松;休息或使身体、精神不再那么紧张

Định nghĩa tiếng Anh to rest or become less physically or mentally tense

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.