Nghệ thuật, thể thao và giải trí
relax
v.L1 Cốt lõiA2
放松;休息或使身体、精神不再那么紧张
Định nghĩa tiếng Anh to rest or become less physically or mentally tense
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.