Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Recreation

leisure

n.L1 Cốt lõiB1

闲暇;休闲;工作和必要事务之外的时间,或在这段时间中为乐趣选择的活动

Định nghĩa tiếng Anh

time free from work and necessary duties, or activities chosen for enjoyment during that time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.