Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies

read for pleasure

v.L1 Cốt lõiB1

为乐趣而阅读;并非因学习或工作要求,而是自愿阅读以获得享受

Định nghĩa tiếng Anh to read voluntarily for enjoyment rather than because study or work requires it

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.