Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies

pursue a hobby

v.L2 Tập trung thêmB2

坚持并发展一项爱好;投入时间和精力持续进行某项爱好

Định nghĩa tiếng Anh to continue and develop a hobby by giving it time and effort

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.