Nghệ thuật, thể thao và giải trí
take up a hobby
v.L1 Cốt lõiB1
开始培养一项爱好;开始经常进行某项业余活动
Định nghĩa tiếng Anh to begin doing a particular hobby regularly
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.