Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies

gardening

n.L1 Cốt lõiA2

园艺;在花园中种植和照料植物、通常以获得乐趣为目的的活动

Định nghĩa tiếng Anh

the activity of growing and caring for plants in a garden, often for enjoyment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.