Nghệ thuật, thể thao và giải trí
gardening
n.L1 Cốt lõiA2
园艺;在花园中种植和照料植物、通常以获得乐趣为目的的活动
Định nghĩa tiếng Anh the activity of growing and caring for plants in a garden, often for enjoyment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.