Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Nghệ thuật, thể thao và giải trí / Hobbies

craft

a skilled activity involving making objects by hand

n.L3 Mở rộngB2

手工艺;尤指用手工制作物品、需要技巧的活动

Định nghĩa tiếng Anh

an activity requiring skill to make objects, especially by hand

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.